KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 賦
賦
Kanji Jōyō bậc trung học

賦 — “thu thuế / phú (thể thơ)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ふ, ぶ
Âm Hán Việt PHÚ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thu thuế / phú (thể thơ)” trong tiếng Nhật là 賦, đọc là fu, bu (ふ, ぶ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 賦課 (đánh thuế, áp thuế).

Thử ngay

賦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji賦
Nghĩathu thuế / phú (thể thơ)
Âm đọcふ, ぶ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ賦課 (đánh thuế, áp thuế)

Cách đọc 賦

賦 đọc là fu (ふ) hoặc bu (ぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 賦

  • 賦課đánh thuế, áp thuế
Học 賦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 賦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí