KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 冶
冶
Kanji Jōyō bậc trung học

冶 — “luyện kim / nấu chảy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)や, い
Âm Hán Việt DÃ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“luyện kim / nấu chảy” trong tiếng Nhật là 冶, đọc là ya, i (や, い). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 冶金 (luyện kim).

Thử ngay

冶 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji冶
Nghĩaluyện kim / nấu chảy
Âm đọcや, い
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ冶金 (luyện kim)

Cách đọc 冶

冶 đọc là ya (や) hoặc i (い) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 冶

  • 冶金luyện kim
Học 冶 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 冶 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí