“kén (tằm)” trong tiếng Nhật là 繭, đọc là ken, mayu, kinu (けん, まゆ, きぬ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 繭 (kén tằm).
繭 nghĩa là gì?
| Kanji | 繭 |
|---|---|
| Nghĩa | kén (tằm) |
| Âm đọc | けん, まゆ, きぬ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 繭 (kén tằm) |
繭 đọc là ken (けん) hoặc mayu (まゆ) hoặc kinu (きぬ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: