蔑 (âm đọc: べつ, ないがしろ, なみ, くらい, さげす; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khinh miệt / coi thường”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 軽蔑 (khinh miệt / coi thường).
蔑 nghĩa là gì?
| Kanji | 蔑 |
|---|---|
| Nghĩa | khinh miệt / coi thường |
| Âm đọc | べつ, ないがしろ, なみ, くらい, さげす |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 軽蔑 (khinh miệt / coi thường) |
蔑 đọc là べつ hoặc ないがしろ hoặc なみ hoặc くらい hoặc さげす tùy theo từ.