KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 伎
伎
Kanji Jōyō bậc trung học

伎 — “tài nghệ / kỹ năng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぎ, き, わざ, わざおぎ
Âm Hán Việt KĨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tài nghệ / kỹ năng” trong tiếng Nhật là 伎, đọc là gi, ki, waza (ぎ, き, わざ, わざおぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 歌舞伎 (kabuki).

Thử ngay

伎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji伎
Nghĩatài nghệ / kỹ năng
Âm đọcぎ, き, わざ, わざおぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ歌舞伎 (kabuki)

Cách đọc 伎

伎 đọc là gi (ぎ) hoặc ki (き) hoặc waza (わざ) hoặc wazaogi (わざおぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伎

Học 伎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 伎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 伎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí