KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 伎
Kanji Jōyō bậc trung học

伎 — tài nghệ / kỹ năng

Cao thủ (高手)ぎ, き, わざ, わざおぎ
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

伎 (âm đọc: ぎ, き, わざ, わざおぎ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tài nghệ / kỹ năng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 歌舞伎 (kabuki).

Thử ngay

伎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatài nghệ / kỹ năng
Âm đọcぎ, き, わざ, わざおぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ歌舞伎 (kabuki)

Cách đọc 伎

伎 đọc là hoặc hoặc わざ hoặc わざおぎ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伎

Học 伎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 伎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí