KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 絹
絹
Kanji Kyōiku

絹 — “tơ lụa” trong tiếng Nhật

Lớp 6けん, きぬ
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“tơ lụa” trong tiếng Nhật là 絹, đọc là ken, kinu (けん, きぬ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 絹糸 (sợi tơ).

Thử ngay

絹 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji絹
Nghĩatơ lụa
Âm đọcけん, きぬ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ絹糸 (sợi tơ)

Cách đọc 絹

絹 đọc là ken (けん) hoặc kinu (きぬ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 絹

  • 絹糸sợi tơ
Học 絹 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 絹

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 絹 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí