“tơ lụa” trong tiếng Nhật là 絹, đọc là ken, kinu (けん, きぬ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 絹糸 (sợi tơ).
絹 nghĩa là gì?
この着物は絹でできている。
| Kanji | 絹 |
|---|---|
| Nghĩa | tơ lụa |
| Âm đọc | けん, きぬ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 絹糸 (sợi tơ) |
絹 đọc là ken (けん) hoặc kinu (きぬ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: