“tờ / mảnh” trong tiếng Nhật là 枚, đọc là mai (まい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 一枚 (một tờ).
枚 nghĩa là gì?
紙を一枚ください。
| Kanji | 枚 |
|---|---|
| Nghĩa | tờ / mảnh |
| Âm đọc | まい |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 一枚 (một tờ) |
枚 đọc là mai (まい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: