KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 毎
毎
Kanji Kyōiku

毎 — “mỗi” trong tiếng Nhật

Lớp 2まい
Bộ thủ ⽏ · bộ 80

“mỗi” trong tiếng Nhật là 毎, đọc là mai (まい). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 毎日 (mỗi ngày).

Thử ngay

毎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji毎
Nghĩamỗi
Âm đọcまい
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ毎日 (mỗi ngày)

Cách đọc 毎

毎 đọc là mai (まい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 毎

  • 毎年まいとしhằng năm
  • 毎日まいにちhằng ngày
  • 毎朝まいあさmỗi sáng
  • 毎週まいしゅうhàng tuần
Học 毎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 毎

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 毎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí