KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 酒
酒
Kanji Kyōiku

酒 — “rượu” trong tiếng Nhật

Lớp 3しゅ, さか, さけ
Bộ thủ ⾣ · bộ 164

“rượu” trong tiếng Nhật là 酒, đọc là shu, saka, sake (しゅ, さか, さけ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日本酒 (rượu sake).

Thử ngay

酒 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji酒
Nghĩarượu
Âm đọcしゅ, さか, さけ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ日本酒 (rượu sake)

Cách đọc 酒

酒 đọc là shu (しゅ) hoặc saka (さか) hoặc sake (さけ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 酒

Học 酒 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 酒

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 酒 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí