禅 (âm đọc: ぜん, せん, しずか, ゆず; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thiền”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 禅宗 (thiền tông).
禅 nghĩa là gì?
| Kanji | 禅 |
|---|---|
| Nghĩa | thiền |
| Âm đọc | ぜん, せん, しずか, ゆず |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 禅宗 (thiền tông) |
禅 đọc là ぜん hoặc せん hoặc しずか hoặc ゆず tùy theo từ.