KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 禅
禅
Kanji Jōyō bậc trung học

禅 — “thiền” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぜん, せん, しずか, ゆず
Bộ thủ ⽰ · bộ 113

“thiền” trong tiếng Nhật là 禅, đọc là zen, sen, shizuka (ぜん, せん, しずか, ゆず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 禅宗 (thiền tông).

Thử ngay

禅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji禅
Nghĩathiền
Âm đọcぜん, せん, しずか, ゆず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ禅宗 (thiền tông)

Cách đọc 禅

禅 đọc là zen (ぜん) hoặc sen (せん) hoặc shizuka (しずか) hoặc yuzu (ゆず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 禅

  • 禅宗thiền tông
Học 禅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 禅

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 禅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí