KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 禅
Kanji Jōyō bậc trung học

禅 — thiền

Cao thủ (高手)ぜん, せん, しずか, ゆず
Bộ thủ ⽰ · bộ 113

禅 (âm đọc: ぜん, せん, しずか, ゆず; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thiền”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 禅宗 (thiền tông).

Thử ngay

禅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathiền
Âm đọcぜん, せん, しずか, ゆず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ禅宗 (thiền tông)

Cách đọc 禅

禅 đọc là ぜん hoặc せん hoặc しずか hoặc ゆず tùy theo từ.

Từ vựng chứa 禅

  • thiền tông
Học 禅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 禅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí