“gà” trong tiếng Nhật là 鶏, đọc là kei, niwatori, tori (けい, にわとり, とり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鶏肉 (thịt gà).
鶏 nghĩa là gì?
| Kanji | 鶏 |
|---|---|
| Nghĩa | gà |
| Âm đọc | けい, にわとり, とり |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 鶏肉 (thịt gà) |
鶏 đọc là kei (けい) hoặc niwatori (にわとり) hoặc tori (とり) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: