KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鶏
鶏
Kanji Jōyō bậc trung học

鶏 — “gà” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)けい, にわとり, とり
Bộ thủ ⿃ · bộ 196

“gà” trong tiếng Nhật là 鶏, đọc là kei, niwatori, tori (けい, にわとり, とり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 鶏肉 (thịt gà).

Thử ngay

鶏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鶏
Nghĩagà
Âm đọcけい, にわとり, とり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ鶏肉 (thịt gà)

Cách đọc 鶏

鶏 đọc là kei (けい) hoặc niwatori (にわとり) hoặc tori (とり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鶏

  • 鶏肉thịt gà
Học 鶏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鶏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鶏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí