KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 瞭
瞭
Kanji Jōyō bậc trung học

瞭 — “rõ ràng / sáng tỏ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りょう, あきらか
Âm Hán Việt LẸO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rõ ràng / sáng tỏ” trong tiếng Nhật là 瞭, đọc là ryou, akiraka (りょう, あきらか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 明瞭 (rõ ràng).

Thử ngay

瞭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji瞭
Nghĩarõ ràng / sáng tỏ
Âm đọcりょう, あきらか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ明瞭 (rõ ràng)

Cách đọc 瞭

瞭 đọc là ryou (りょう) hoặc akiraka (あきらか) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 瞭

  • 明瞭rõ ràng
Học 瞭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 瞭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 瞭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí