“rõ ràng / sáng tỏ” trong tiếng Nhật là 瞭, đọc là ryou, akiraka (りょう, あきらか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 明瞭 (rõ ràng).
瞭 nghĩa là gì?
| Kanji | 瞭 |
|---|---|
| Nghĩa | rõ ràng / sáng tỏ |
| Âm đọc | りょう, あきらか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 明瞭 (rõ ràng) |
瞭 đọc là ryou (りょう) hoặc akiraka (あきらか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: