KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 隙
隙
Kanji Jōyō bậc trung học

隙 — “khe hở / kẽ hở” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)げき, きゃく, けき, すき, す, ひま
Âm Hán Việt KHÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“khe hở / kẽ hở” trong tiếng Nhật là 隙, đọc là geki, kyaku, keki (げき, きゃく, けき, すき, す, ひま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隙間 (khe hở / kẽ hở).

Thử ngay

隙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji隙
Nghĩakhe hở / kẽ hở
Âm đọcげき, きゃく, けき, すき, す, ひま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ隙間 (khe hở / kẽ hở)

Cách đọc 隙

隙 đọc là geki (げき) hoặc kyaku (きゃく) hoặc keki (けき) hoặc suki (すき) hoặc su (す) hoặc hima (ひま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隙

  • 隙間khe hở / kẽ hở
Học 隙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 隙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 隙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí