“khe hở / kẽ hở” trong tiếng Nhật là 隙, đọc là geki, kyaku, keki (げき, きゃく, けき, すき, す, ひま). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隙間 (khe hở / kẽ hở).
隙 nghĩa là gì?
| Kanji | 隙 |
|---|---|
| Nghĩa | khe hở / kẽ hở |
| Âm đọc | げき, きゃく, けき, すき, す, ひま |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 隙間 (khe hở / kẽ hở) |
隙 đọc là geki (げき) hoặc kyaku (きゃく) hoặc keki (けき) hoặc suki (すき) hoặc su (す) hoặc hima (ひま) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: