KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 隙
Kanji Jōyō bậc trung học

隙 — khe hở / kẽ hở

Cao thủ (高手)げき, きゃく, けき, すき, す, ひま
Âm Hán Việt KHÍCH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

隙 (âm đọc: げき, きゃく, けき, すき, す, ひま; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “khe hở / kẽ hở”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 隙間 (khe hở / kẽ hở).

Thử ngay

隙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩakhe hở / kẽ hở
Âm đọcげき, きゃく, けき, すき, す, ひま
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ隙間 (khe hở / kẽ hở)

Cách đọc 隙

隙 đọc là げき hoặc きゃく hoặc けき hoặc すき hoặc hoặc ひま tùy theo từ.

Từ vựng chứa 隙

  • khe hở / kẽ hở
Học 隙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 隙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí