KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 衆
衆
Kanji Kyōiku

衆 — “quần chúng” trong tiếng Nhật

Lớp 6しゅう, しゅ
Bộ thủ ⾎ · bộ 143

“quần chúng” trong tiếng Nhật là 衆, đọc là shuu, shu (しゅう, しゅ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 観衆 (khán giả).

Thử ngay

衆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji衆
Nghĩaquần chúng
Âm đọcしゅう, しゅ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ観衆 (khán giả)

Cách đọc 衆

衆 đọc là shuu (しゅう) hoặc shu (しゅ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 衆

  • 観衆khán giả
  • 聴衆khán thính giả
Học 衆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 衆

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 衆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí