“ngược dòng / truy ngược” trong tiếng Nhật là 遡, đọc là so, saku, sakanobo (そ, さく, さかのぼ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 遡上 (đi ngược dòng).
遡 nghĩa là gì?
| Kanji | 遡 |
|---|---|
| Nghĩa | ngược dòng / truy ngược |
| Âm đọc | そ, さく, さかのぼ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 遡上 (đi ngược dòng) |
遡 đọc là so (そ) hoặc saku (さく) hoặc sakanobo (さかのぼ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: