KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 唾
唾
Kanji Jōyō bậc trung học

唾 — “nước bọt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だ, た, つば, つばき
Âm Hán Việt THOÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nước bọt” trong tiếng Nhật là 唾, đọc là da, ta, tsuba (だ, た, つば, つばき). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 唾液 (nước bọt).

Thử ngay

唾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji唾
Nghĩanước bọt
Âm đọcだ, た, つば, つばき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ唾液 (nước bọt)

Cách đọc 唾

唾 đọc là da (だ) hoặc ta (た) hoặc tsuba (つば) hoặc tsubaki (つばき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 唾

  • 唾液nước bọt
Học 唾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 唾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí