KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 臆
Kanji Jōyō bậc trung học

臆 — rụt rè / e sợ

Cao thủ (高手)おく, よく, むね, おくする
Bộ thủ ⾁ · bộ 130

臆 (âm đọc: おく, よく, むね, おくする; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rụt rè / e sợ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 臆病 (nhút nhát / rụt rè).

Thử ngay

臆 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarụt rè / e sợ
Âm đọcおく, よく, むね, おくする
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ臆病 (nhút nhát / rụt rè)

Cách đọc 臆

臆 đọc là おく hoặc よく hoặc むね hoặc おくする tùy theo từ.

Từ vựng chứa 臆

  • nhút nhát / rụt rè
Học 臆 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 臆 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí