“cháy khét / sốt ruột” trong tiếng Nhật là 焦, đọc là shou, ko, ase (しょう, こ, あせ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 焦点 (tiêu điểm).
焦 nghĩa là gì?
| Kanji | 焦 |
|---|---|
| Nghĩa | cháy khét / sốt ruột |
| Âm đọc | しょう, こ, あせ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 焦点 (tiêu điểm) |
焦 đọc là shou (しょう) hoặc ko (こ) hoặc ase (あせ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: