KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 焦
Kanji Jōyō bậc trung học

焦 — cháy khét / sốt ruột

Cao thủ (高手)しょう, こ, あせ
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

焦 (âm đọc: しょう, こ, あせ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cháy khét / sốt ruột”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 焦点 (tiêu điểm).

Thử ngay

焦 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacháy khét / sốt ruột
Âm đọcしょう, こ, あせ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ焦点 (tiêu điểm)

Cách đọc 焦

焦 đọc là しょう hoặc hoặc あせ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 焦

  • tiêu điểm
Học 焦 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 焦 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí