“lặn / ẩn giấu” trong tiếng Nhật là 潜, đọc là sen, hiso, mogu (せん, ひそ, もぐ, かく, くぐ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 潜水 (lặn nước).
潜 nghĩa là gì?
| Kanji | 潜 |
|---|---|
| Nghĩa | lặn / ẩn giấu |
| Âm đọc | せん, ひそ, もぐ, かく, くぐ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 潜水 (lặn nước) |
潜 đọc là sen (せん) hoặc hiso (ひそ) hoặc mogu (もぐ) hoặc kaku (かく) hoặc kugu (くぐ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: