KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 潜
Kanji Jōyō bậc trung học

潜 — lặn / ẩn giấu

Cao thủ (高手)せん, ひそ, もぐ, かく, くぐ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

潜 (âm đọc: せん, ひそ, もぐ, かく, くぐ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lặn / ẩn giấu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 潜水 (lặn nước).

Thử ngay

潜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalặn / ẩn giấu
Âm đọcせん, ひそ, もぐ, かく, くぐ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ潜水 (lặn nước)

Cách đọc 潜

潜 đọc là せん hoặc ひそ hoặc もぐ hoặc かく hoặc くぐ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 潜

  • lặn nước
Học 潜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 潜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí