KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 懐
Kanji Jōyō bậc trung học

懐 — lòng ngực / hoài niệm

Cao thủ (高手)かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

懐 (âm đọc: かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lòng ngực / hoài niệm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 懐中 (trong túi áo).

Thử ngay

懐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalòng ngực / hoài niệm
Âm đọcかい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ懐中 (trong túi áo)

Cách đọc 懐

懐 đọc là かい hoặc hoặc ふところ hoặc なつ hoặc なず hoặc いだ hoặc おも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 懐

  • trong túi áo
Học 懐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 懐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí