“lòng ngực / hoài niệm” trong tiếng Nhật là 懐, đọc là kai, e, futokoro (かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 懐中 (trong túi áo).
懐 nghĩa là gì?
| Kanji | 懐 |
|---|---|
| Nghĩa | lòng ngực / hoài niệm |
| Âm đọc | かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 懐中 (trong túi áo) |
懐 đọc là kai (かい) hoặc e (え) hoặc futokoro (ふところ) hoặc natsu (なつ) hoặc nazu (なず) hoặc ida (いだ) hoặc omo (おも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: