KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 懐
懐
Kanji Jōyō bậc trung học

懐 — “lòng ngực / hoài niệm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

“lòng ngực / hoài niệm” trong tiếng Nhật là 懐, đọc là kai, e, futokoro (かい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 懐中 (trong túi áo).

Thử ngay

懐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji懐
Nghĩalòng ngực / hoài niệm
Âm đọcかい, え, ふところ, なつ, なず, いだ, おも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ懐中 (trong túi áo)

Cách đọc 懐

懐 đọc là kai (かい) hoặc e (え) hoặc futokoro (ふところ) hoặc natsu (なつ) hoặc nazu (なず) hoặc ida (いだ) hoặc omo (おも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 懐

  • 懐中trong túi áo
Học 懐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 懐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 懐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí