KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 側
側
Kanji Kyōiku

側 — “phía / bên” trong tiếng Nhật

Lớp 4そく, かわ
Âm Hán Việt TRẮC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phía / bên” trong tiếng Nhật là 側, đọc là soku, kawa (そく, かわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 側面 (mặt bên).

Thử ngay

側 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji側
Nghĩaphía / bên
Âm đọcそく, かわ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ側面 (mặt bên)

Cách đọc 側

側 đọc là soku (そく) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 側

  • 側面mặt bên
  • 裏側mặt sau
Học 側 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 側

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 側 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí