“khát / khô cạn” trong tiếng Nhật là 渇, đọc là katsu, kawa (かつ, かわ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 渇望 (khao khát).
渇 nghĩa là gì?
| Kanji | 渇 |
|---|---|
| Nghĩa | khát / khô cạn |
| Âm đọc | かつ, かわ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 渇望 (khao khát) |
渇 đọc là katsu (かつ) hoặc kawa (かわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: