匹 (âm đọc: ひつ, ひき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con (đơn vị đếm) / ngang bằng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 匹敵 (sánh ngang).
匹 nghĩa là gì?
| Kanji | 匹 |
|---|---|
| Nghĩa | con (đơn vị đếm) / ngang bằng |
| Âm đọc | ひつ, ひき |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 匹敵 (sánh ngang) |
匹 đọc là ひつ hoặc ひき tùy theo từ.