KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 露
Kanji Jōyō bậc trung học

露 — sương / phơi bày

Cao thủ (高手)ろ, ろう, つゆ
Âm Hán Việt LỘ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

露 (âm đọc: ろ, ろう, つゆ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sương / phơi bày”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 露出 (phơi bày).

Thử ngay

露 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩasương / phơi bày
Âm đọcろ, ろう, つゆ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ露出 (phơi bày)

Cách đọc 露

露 đọc là hoặc ろう hoặc つゆ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 露

  • phơi bày
  • công bố / ra mắt
Học 露 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 露 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí