KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 江
江
Kanji Jōyō bậc trung học

江 — “sông / vịnh nhỏ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, え
Âm Hán Việt GIANG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sông / vịnh nhỏ” trong tiếng Nhật là 江, đọc là kou, e (こう, え). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 江戸 (Edo).

Thử ngay

江 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji江
Nghĩasông / vịnh nhỏ
Âm đọcこう, え
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ江戸 (Edo)

Cách đọc 江

江 đọc là kou (こう) hoặc e (え) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 江

Học 江 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 江

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 江 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí