KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 頼
頼
Kanji Jōyō bậc trung học

頼 — “nhờ cậy / tin tưởng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)らい, たの, たよ
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

“nhờ cậy / tin tưởng” trong tiếng Nhật là 頼, đọc là rai, tano, tayo (らい, たの, たよ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 信頼 (tin cậy).

Thử ngay

頼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頼
Nghĩanhờ cậy / tin tưởng
Âm đọcらい, たの, たよ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ信頼 (tin cậy)

Cách đọc 頼

頼 đọc là rai (らい) hoặc tano (たの) hoặc tayo (たよ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頼

  • 信頼tin tưởng
  • 依頼nhờ cậy, ủy thác
Học 頼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頼

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí