KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 頼
Kanji Jōyō bậc trung học

頼 — nhờ cậy / tin tưởng

Cao thủ (高手)らい, たの, たよ
Bộ thủ ⾴ · bộ 181

頼 (âm đọc: らい, たの, たよ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nhờ cậy / tin tưởng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 信頼 (tin cậy).

Thử ngay

頼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanhờ cậy / tin tưởng
Âm đọcらい, たの, たよ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ信頼 (tin cậy)

Cách đọc 頼

頼 đọc là らい hoặc たの hoặc たよ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頼

  • tin tưởng
  • nhờ cậy, ủy thác
Học 頼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 頼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí