KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 廃
廃
Kanji Jōyō bậc trung học

廃 — “bỏ / phế bỏ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はい, すた
Bộ thủ ⼴ · bộ 53

“bỏ / phế bỏ” trong tiếng Nhật là 廃, đọc là hai, suta (はい, すた). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 廃止 (bãi bỏ).

Thử ngay

廃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji廃
Nghĩabỏ / phế bỏ
Âm đọcはい, すた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ廃止 (bãi bỏ)

Cách đọc 廃

廃 đọc là hai (はい) hoặc suta (すた) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 廃

  • 廃止bãi bỏ
Học 廃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 廃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 廃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí