KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 垣
Kanji Jōyō bậc trung học

垣 — hàng rào / bờ tường

Cao thủ (高手)えん, かき
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

垣 (âm đọc: えん, かき; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hàng rào / bờ tường”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 垣根 (hàng rào).

Thử ngay

垣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahàng rào / bờ tường
Âm đọcえん, かき
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ垣根 (hàng rào)

Cách đọc 垣

垣 đọc là えん hoặc かき tùy theo từ.

Từ vựng chứa 垣

  • hàng rào
Học 垣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 垣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí