KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 2 › 羽
Kanji Kyōiku

羽 — lông vũ / cánh

Lớp 2う, は, わ

羽 (âm đọc: う, は, わ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lông vũ / cánh”. Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 羽根 (cánh/lông).

Nghĩa của 羽 là gì?

Kanji
Nghĩalông vũ / cánh
Âm đọcう, は, わ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 羽

羽 đọc là hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羽

Ví dụ羽根 (cánh/lông)
Luyện viết 羽 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 羽, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14