KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 羽
羽
Kanji Kyōiku

羽 — “lông vũ / cánh” trong tiếng Nhật

Lớp 2う, は, わ
Âm Hán Việt VÕ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lông vũ / cánh” trong tiếng Nhật là 羽, đọc là u, ha, wa (う, は, わ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 羽根 (cánh/lông).

Thử ngay

羽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji羽
Nghĩalông vũ / cánh
Âm đọcう, は, わ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ羽根 (cánh/lông)

Cách đọc 羽

羽 đọc là u (う) hoặc ha (は) hoặc wa (わ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羽

  • 千羽せんばnghìn con (hạc)
  • 羽根cánh/lông
Học 羽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 羽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí