KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 栓
栓
Kanji Jōyō bậc trung học

栓 — “nút / chốt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)せん
Âm Hán Việt THOEN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nút / chốt” trong tiếng Nhật là 栓, đọc là sen (せん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 栓 (cái nút).

Thử ngay

栓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji栓
Nghĩanút / chốt
Âm đọcせん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ栓 (cái nút)

Cách đọc 栓

栓 đọc là sen (せん) tùy theo từ.

Học 栓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 栓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 栓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí