KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 繕
繕
Kanji Jōyō bậc trung học

繕 — “vá / sửa chữa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぜん, つくろ
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“vá / sửa chữa” trong tiếng Nhật là 繕, đọc là zen, tsukuro (ぜん, つくろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 修繕 (sửa chữa).

Thử ngay

繕 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji繕
Nghĩavá / sửa chữa
Âm đọcぜん, つくろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ修繕 (sửa chữa)

Cách đọc 繕

繕 đọc là zen (ぜん) hoặc tsukuro (つくろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 繕

  • 修繕sửa chữa
Học 繕 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 繕

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 繕 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí