KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 杉
杉
Kanji Jōyō bậc trung học

杉 — “cây tuyết tùng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)さん, すぎ
Bộ thủ ⽊ · bộ 75

“cây tuyết tùng” trong tiếng Nhật là 杉, đọc là san, sugi (さん, すぎ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 杉並木 (hàng cây tuyết tùng).

Thử ngay

杉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji杉
Nghĩacây tuyết tùng
Âm đọcさん, すぎ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ杉並木 (hàng cây tuyết tùng)

Cách đọc 杉

杉 đọc là san (さん) hoặc sugi (すぎ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 杉

  • 杉並木hàng cây tuyết tùng
Học 杉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 杉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 杉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí