“mục / chăn” trong tiếng Nhật là 牧, đọc là boku, maki (ぼく, まき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牧場 (đồng cỏ chăn nuôi).
牧 nghĩa là gì?
牧場で牛を見た。
| Kanji | 牧 |
|---|---|
| Nghĩa | mục / chăn |
| Âm đọc | ぼく, まき |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 牧場 (đồng cỏ chăn nuôi) |
牧 đọc là boku (ぼく) hoặc maki (まき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: