KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 牧
牧
Kanji Kyōiku

牧 — “mục / chăn” trong tiếng Nhật

Lớp 4ぼく, まき
Bộ thủ ⽜ · bộ 93

“mục / chăn” trong tiếng Nhật là 牧, đọc là boku, maki (ぼく, まき). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 牧場 (đồng cỏ chăn nuôi).

Thử ngay

牧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji牧
Nghĩamục / chăn
Âm đọcぼく, まき
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ牧場 (đồng cỏ chăn nuôi)

Cách đọc 牧

牧 đọc là boku (ぼく) hoặc maki (まき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 牧

  • 牧場đồng cỏ chăn nuôi
Học 牧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 牧

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 牧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí