KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 亡
亡
Kanji Kyōiku

亡 — “mất / vong” trong tiếng Nhật

Lớp 6ぼう, もう, な
Âm Hán Việt VONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mất / vong” trong tiếng Nhật là 亡, đọc là bou, mou, na (ぼう, もう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 死亡 (tử vong).

Thử ngay

亡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji亡
Nghĩamất / vong
Âm đọcぼう, もう, な
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ死亡 (tử vong)

Cách đọc 亡

亡 đọc là bou (ぼう) hoặc mou (もう) hoặc na (な) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 亡

  • 死亡tử vong
  • 滅亡diệt vong
Học 亡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 亡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 亡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí