KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 眺
Kanji Jōyō bậc trung học

眺 — ngắm / nhìn ra xa

Cao thủ (高手)ちょう, なが
Bộ thủ ⽬ · bộ 109

眺 (âm đọc: ちょう, なが; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngắm / nhìn ra xa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 眺望 (tầm nhìn, cảnh nhìn).

Thử ngay

眺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangắm / nhìn ra xa
Âm đọcちょう, なが
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ眺望 (tầm nhìn, cảnh nhìn)

Cách đọc 眺

眺 đọc là ちょう hoặc なが tùy theo từ.

Từ vựng chứa 眺

  • tầm nhìn, cảnh nhìn
Học 眺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 眺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí