“rạng rỡ / triều Showa” trong tiếng Nhật là 昭, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昭和 (Showa).
昭 nghĩa là gì?
昭和の時代。
| Kanji | 昭 |
|---|---|
| Nghĩa | rạng rỡ / triều Showa |
| Âm đọc | しょう |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 昭和 (Showa) |
昭 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: