KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 昇
Kanji Jōyō bậc trung học

昇 — lên / thăng

Cao thủ (高手)しょう, のぼ
Âm Hán Việt THĂNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

昇 (âm đọc: しょう, のぼ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lên / thăng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 上昇 (tăng lên).

Thử ngay

昇 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalên / thăng
Âm đọcしょう, のぼ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ上昇 (tăng lên)

Cách đọc 昇

昇 đọc là しょう hoặc のぼ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 昇

  • tăng lên
Học 昇 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 昇 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí