KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 陣
Kanji Jōyō bậc trung học

陣 — trận / doanh trại

Cao thủ (高手)じん
Âm Hán Việt TRẬN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

陣 (âm đọc: じん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trận / doanh trại”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 陣営 (phe, trại).

Thử ngay

陣 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrận / doanh trại
Âm đọcじん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ陣営 (phe, trại)

Cách đọc 陣

陣 đọc là じん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 陣

  • phe, trại
Học 陣 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 陣 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí