KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 徐
徐
Kanji Jōyō bậc trung học

徐 — “từ từ / chậm rãi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じょ, おもむ
Âm Hán Việt CHỜ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“từ từ / chậm rãi” trong tiếng Nhật là 徐, đọc là jo, omomu (じょ, おもむ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 徐行 (đi chậm).

Thử ngay

徐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji徐
Nghĩatừ từ / chậm rãi
Âm đọcじょ, おもむ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ徐行 (đi chậm)

Cách đọc 徐

徐 đọc là jo (じょ) hoặc omomu (おもむ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 徐

  • 徐行đi chậm
Học 徐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 徐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 徐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí