KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 愉
Kanji Jōyō bậc trung học

愉 — vui vẻ / vui sướng

Cao thủ (高手)ゆ, たの
Bộ thủ ⼼ · bộ 61

愉 (âm đọc: ゆ, たの; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vui vẻ / vui sướng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 愉快 (vui vẻ).

Thử ngay

愉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavui vẻ / vui sướng
Âm đọcゆ, たの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ愉快 (vui vẻ)

Cách đọc 愉

愉 đọc là hoặc たの tùy theo từ.

Từ vựng chứa 愉

  • vui vẻ
Học 愉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 愉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí