“vui vẻ / vui sướng” trong tiếng Nhật là 愉, đọc là yu, tano (ゆ, たの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 愉快 (vui vẻ).
愉 nghĩa là gì?
| Kanji | 愉 |
|---|---|
| Nghĩa | vui vẻ / vui sướng |
| Âm đọc | ゆ, たの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 愉快 (vui vẻ) |
愉 đọc là yu (ゆ) hoặc tano (たの) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: