“hôm qua / năm ngoái” trong tiếng Nhật là 昨, đọc là saku (さく). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昨日 (hôm qua).
昨 nghĩa là gì?
昨日は楽しかった。
| Kanji | 昨 |
|---|---|
| Nghĩa | hôm qua / năm ngoái |
| Âm đọc | さく |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 昨日 (hôm qua) |
昨 đọc là saku (さく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: