KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 昨
昨
Kanji Kyōiku

昨 — “hôm qua / năm ngoái” trong tiếng Nhật

Lớp 4さく
Bộ thủ ⽇ · bộ 72

“hôm qua / năm ngoái” trong tiếng Nhật là 昨, đọc là saku (さく). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 昨日 (hôm qua).

Thử ngay

昨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji昨
Nghĩahôm qua / năm ngoái
Âm đọcさく
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ昨日 (hôm qua)

Cách đọc 昨

昨 đọc là saku (さく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 昨

  • 昨日hôm qua
Học 昨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 昨

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 昨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí