KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 挟
挟
Kanji Jōyō bậc trung học

挟 — “kẹp / xen vào” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)きょう, しょう, はさ, わきばさ, さしはさ
Bộ thủ ⼿ · bộ 64

“kẹp / xen vào” trong tiếng Nhật là 挟, đọc là kyou, shou, hasa (きょう, しょう, はさ, わきばさ, さしはさ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 挟む (kẹp vào giữa).

Thử ngay

挟 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji挟
Nghĩakẹp / xen vào
Âm đọcきょう, しょう, はさ, わきばさ, さしはさ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ挟む (kẹp vào giữa)

Cách đọc 挟

挟 đọc là kyou (きょう) hoặc shou (しょう) hoặc hasa (はさ) hoặc wakibasa (わきばさ) hoặc sashihasa (さしはさ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 挟

  • 挟むkẹp vào giữa
Học 挟 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 挟

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 挟 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí