KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 挫
Kanji Jōyō bậc trung học

挫 — bong gân / nhụt chí

Cao thủ (高手)ざ, さ, くじ
Âm Hán Việt DOẠ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

挫 (âm đọc: ざ, さ, くじ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bong gân / nhụt chí”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 挫折 (thất bại).

Thử ngay

挫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabong gân / nhụt chí
Âm đọcざ, さ, くじ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ挫折 (thất bại)

Cách đọc 挫

挫 đọc là hoặc hoặc くじ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 挫

  • thất bại
  • bong gân, trẹo khớp
Học 挫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 挫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí