“đực / anh hùng” trong tiếng Nhật là 雄, đọc là yuu, o, osu (ゆう, お-, おす, おん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 英雄 (anh hùng).
雄 nghĩa là gì?
| Kanji | 雄 |
|---|---|
| Nghĩa | đực / anh hùng |
| Âm đọc | ゆう, お-, おす, おん |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 英雄 (anh hùng) |
雄 đọc là yuu (ゆう) hoặc o (お-) hoặc osu (おす) hoặc on (おん) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: