KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 慌
Kanji Jōyō bậc trung học

慌 — hoảng hốt / bối rối

Cao thủ (高手)こう, あわ
Âm Hán Việt HOẢNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

慌 (âm đọc: こう, あわ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hoảng hốt / bối rối”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 慌てる (hoảng loạn).

Thử ngay

慌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩahoảng hốt / bối rối
Âm đọcこう, あわ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ慌てる (hoảng loạn)

Cách đọc 慌

慌 đọc là こう hoặc あわ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 慌

  • 慌てるhoảng loạn
Học 慌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 慌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí