KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 娯
娯
Kanji Jōyō bậc trung học

娯 — “vui chơi / giải trí” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ご
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

“vui chơi / giải trí” trong tiếng Nhật là 娯, đọc là go (ご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 娯楽 (giải trí).

Thử ngay

娯 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji娯
Nghĩavui chơi / giải trí
Âm đọcご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ娯楽 (giải trí)

Cách đọc 娯

娯 đọc là go (ご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 娯

  • 娯楽giải trí
Học 娯 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 娯 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí