KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 紺
紺
Kanji Jōyō bậc trung học

紺 — “xanh navy / xanh thẫm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こん
Bộ thủ ⽷ · bộ 120

“xanh navy / xanh thẫm” trong tiếng Nhật là 紺, đọc là kon (こん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 紺色 (màu xanh navy).

Thử ngay

紺 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji紺
Nghĩaxanh navy / xanh thẫm
Âm đọcこん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ紺色 (màu xanh navy)

Cách đọc 紺

紺 đọc là kon (こん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 紺

  • 紺色màu xanh navy
Học 紺 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 紺

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 紺 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí