KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 就
就
Kanji Kyōiku

就 — “nhậm chức / bắt đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 6しゅう, じゅ, つ
Bộ thủ ⼪ · bộ 43

“nhậm chức / bắt đầu” trong tiếng Nhật là 就, đọc là shuu, ju, tsu (しゅう, じゅ, つ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 就職 (xin việc).

Thử ngay

就 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji就
Nghĩanhậm chức / bắt đầu
Âm đọcしゅう, じゅ, つ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ就職 (xin việc)

Cách đọc 就

就 đọc là shuu (しゅう) hoặc ju (じゅ) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 就

  • 就職xin việc
Học 就 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 就

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 就 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí