KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 弾
弾
Kanji Jōyō bậc trung học

弾 — “đạn / búng / gảy đàn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だん, たん, ひ, -ひ, はず, たま, はじ, ただ
Bộ thủ ⼸ · bộ 57

“đạn / búng / gảy đàn” trong tiếng Nhật là 弾, đọc là dan, tan, hi (だん, たん, ひ, -ひ, はず, たま, はじ, ただ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爆弾 (bom).

Thử ngay

弾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji弾
Nghĩađạn / búng / gảy đàn
Âm đọcだん, たん, ひ, -ひ, はず, たま, はじ, ただ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ爆弾 (bom)

Cách đọc 弾

弾 đọc là dan (だん) hoặc tan (たん) hoặc hi (ひ) hoặc hi (-ひ) hoặc hazu (はず) hoặc tama (たま) hoặc haji (はじ) hoặc tada (ただ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 弾

Học 弾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 弾

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 弾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí