“đạn / búng / gảy đàn” trong tiếng Nhật là 弾, đọc là dan, tan, hi (だん, たん, ひ, -ひ, はず, たま, はじ, ただ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 爆弾 (bom).
弾 nghĩa là gì?
| Kanji | 弾 |
|---|---|
| Nghĩa | đạn / búng / gảy đàn |
| Âm đọc | だん, たん, ひ, -ひ, はず, たま, はじ, ただ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 爆弾 (bom) |
弾 đọc là dan (だん) hoặc tan (たん) hoặc hi (ひ) hoặc hi (-ひ) hoặc hazu (はず) hoặc tama (たま) hoặc haji (はじ) hoặc tada (ただ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: