KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 張
張
Kanji Kyōiku

張 — “căng ra / dán” trong tiếng Nhật

Lớp 5ちょう, は
Âm Hán Việt TRƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“căng ra / dán” trong tiếng Nhật là 張, đọc là chou, ha (ちょう, は). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 主張 (chủ trương).

Thử ngay

張 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji張
Nghĩacăng ra / dán
Âm đọcちょう, は
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ主張 (chủ trương)

Cách đọc 張

張 đọc là chou (ちょう) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 張

  • 主張chủ trương
  • 緊張căng thẳng
  • 膨張giãn nở
  • 引っ張るkéo
Học 張 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 張

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 張 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí